Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. アニメーター

アニメーター

animētāTừ vay mượn từ English アニメーター

Cosa significa "アニメーター" in Vietnamese?

người hoạt hình

彼は有名なアニメーターで、数々の賞を受賞しています。

Anh ấy là một nhà hoạt hình nổi tiếng và đã giành được nhiều giải thưởng.


Come usare "アニメーター" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

Công nghệ
chuyên ngành

Người sáng tạo hình ảnh chuyển động cho phim hoạt hình bằng cách vẽ hoặc sử dụng công nghệ.

アニメーターは、キャラクターの動きを滑らかに描く技術が求められます。

Một nhà hoạt hình cần có kỹ thuật vẽ chuyển động nhân vật một cách mượt mà.

Thường làm việc trong ngành sản xuất phim hoạt hình, game, hoặc quảng cáo. Có thể chuyên về vẽ tay hoặc sử dụng phần mềm đồ họa.

Cụm từ kết hợp

アニメーターを目指すhướng đến trở thành nhà hoạt hìnhアニメーターとして働くlàm việc với vai trò nhà hoạt hình

Từ đồng nghĩa

アニメーション作家アニメーター

Mẹo hay

Phân biệt アニメーター và アニメーション

アニメーター là người vẽ/ tạo hình chuyển động, trong khi アニメーション là sản phẩm phim hoạt hình hoàn chỉnh hoặc quá trình tạo ra nó.

Quy tắc vàng

Kỹ năng cần thiết

Ngoài khả năng vẽ, nhà hoạt hình cần hiểu về nguyên lý chuyển động, giải phẫu học, và công nghệ phần mềm (như Adobe Animate, Toon Boom).

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh "animator", bắt nguồn từ "animate" (làm cho sống động) + hậu tố "-tor" (người thực hiện hành động).

Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong ngành công nghiệp giải trí Nhật Bản, đặc biệt là phim hoạt hình (anime). Không nên nhầm lẫn với " animator" trong lĩnh vực kỹ thuật (chuyên về thiết bị chuyển động) hoặc giáo dục (chuyên về đồ họa).

Phân tích từ

アニメ
hoạt hình (từ tiếng Anh "animation")
root
+
ーター
hậu tố chỉ người thực hiện (từ tiếng Anh "-tor")
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.