ネギ

negi
hành lá

ネギを刻んでスープに入れる。

Băm hành lá rồi cho vào súp.


neutral

Loại hành có lá dài, màu xanh, thường dùng làm gia vị trong ẩm thực.

焼肉にネギを添える。

Ăn thịt nướng kèm hành lá.

ネギトロ丼が食べたい。

Tôi muốn ăn cơm bát negitoro.

ネギ là loại hành phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản, có thể dùng sống, nấu chín hoặc làm gia vị. Trong ẩm thực Việt Nam, hành lá (hành tươi) thường được dùng tương tự.

Cụm từ kết hợp

ネギトロnegitoro (món cá ngừ sống trộn hành lá)白ねぎhành trắng (loại hành có lá trắng, thường được nấu chín)青ねぎhành xanh (loại hành có lá xanh, thường dùng sống)

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt hành lá trong tiếng Nhật và tiếng Việt

Trong tiếng Nhật, 'ネギ' (negi) thường chỉ loại hành có lá dài, trong khi tiếng Việt 'hành lá' có thể bao gồm cả hành tươi (lá xanh) và hành trắng (lá trắng). Khi nấu ăn, hành lá Nhật thường được cắt thành từng đoạn ngắn hoặc thái nhỏ, trong khi hành lá Việt có thể được dùng nguyên cọng.

Quy tắc vàng

Sử dụng negi trong ẩm thực

Ne gi thường được dùng để tăng hương vị cho các món như miso soup, nabe (lẩu), yakitori (thịt nướng), hoặc được trộn vào cơm (negitoro).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật 'ねぎ' (negi). Có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, liên quan đến từ '葱' (cōng) trong tiếng Trung, nhưng cách phát âm và sử dụng trong tiếng Nhật đã phát triển thành dạng riêng biệt.

Ghi chú sử dụng

ネギ là từ phổ biến trong tiếng Nhật, thường được viết bằng hiragana (ねぎ) hoặc kanji (葱). Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng hiragana hơn. Trong ẩm thực, negi có thể được dùng sống, nấu chín hoặc làm gia vị.

Từ Điển Nhật Việt