ためらい

tamerai
sự do dự

彼は返事をためらった。

Anh ấy đã do dự khi trả lời.


neutral

sự chần chừ, sự lưỡng lự khi đưa ra quyết định

彼女は重要な決断をためらっている。

Cô ấy đang lưỡng lự trước quyết định quan trọng.

ためらいなく行動する

hành động không chút do dự

Thường dùng để diễn tả sự ngần ngại trong hành động hoặc quyết định, không chỉ giới hạn ở ngữ cảnh tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

ためらいなくkhông do dự, ngay lập tứcためらいが生じるnảy sinh sự do dự

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt ためらい và 迷い

ためらい nhấn mạnh vào sự chần chừ trong hành động (ví dụ: do dự khi trả lời), trong khi 迷い thường ám chỉ sự lúng túng trong suy nghĩ (ví dụ: lúng túng trước lựa chọn).

Quy tắc vàng

Sử dụng ためらい trong ngữ cảnh hành động

ためらい thường đi kèm với các động từ chỉ hành động như する, 見せる, 感じる. Tránh dùng để chỉ sự lúng túng trong suy nghĩ (dùng 迷い thay thế).

Nguồn gốc từ

Từ động từ ためらう (do dự, lưỡng lự), dạng danh từ hóa. Nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, liên quan đến hành động trì hoãn hoặc chần chừ.

Ghi chú sử dụng

ためらい thường đi kèm với các động từ chỉ hành động như する, 見せる, 感じる. Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thông thường.

Phân tích từ

ためら
do dự, lưỡng lự
root
+
い
hậu tố danh từ hóa
suffix
Từ Điển Nhật Việt