たまねぎ

tamanegi
hành tây

この料理にはたまねぎをたくさん使います。

Món ăn này sử dụng rất nhiều hành tây.


thông thường

Củ hành tây, loại hành có lớp vỏ nâu bên ngoài, ruột trắng, thường dùng trong nấu ăn.

たまねぎをみじん切りにしてください。

Hãy cắt hành tây thành hạt lựu.

このスープにたまねぎを加えると味がまろやかになります。

Thêm hành tây vào súp sẽ làm cho hương vị trở nên dịu nhẹ hơn.

Từ này là dạng phổ biến nhất của hành tây trong tiếng Nhật, thường được viết bằng hiragana (たまねぎ) thay vì kanji (玉葱) trong văn bản thông thường.

Cụm từ kết hợp

たまねぎを切るcắt hành tâyたまねぎを炒めるxào hành tây生のたまねぎhành tây sống

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Cách cắt hành tây đúng cách

Để tránh chảy nước mắt khi cắt hành tây, hãy ngâm hành tây trong nước lạnh khoảng 10 phút trước khi cắt. Ngoài ra, sử dụng dao sắc và cắt sát gốc sẽ giúp giảm bớt sự khó chịu.

Quy tắc vàng

Phân biệt たまねぎ và ねぎ

たまねぎ (tamanegi) là củ hành tây tròn, có lớp vỏ nâu, thường dùng trong nấu ăn. ねぎ (negi) là hành lá, có thân dài, màu xanh, thường dùng làm gia vị hoặc trang trí.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '玉' (tama, nghĩa là 'quả cầu' hay 'hình tròn') và 'ねぎ' (negi, nghĩa là 'hành lá'). Tên gọi xuất phát từ hình dạng tròn của củ hành tây.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được viết bằng hiragana (たまねぎ) trong văn bản thông thường, mặc dù kanji (玉葱) cũng được chấp nhận. Trong nấu ăn, hành tây là nguyên liệu phổ biến và không thể thiếu trong nhiều món ăn Nhật Bản.

Phân tích từ

玉
quả cầu, hình tròn
root
+
ねぎ
hành lá
root
Từ Điển Nhật Việt