Looking up...
椅子にすわる
Ngồi trên ghế
ngồi xuống, ngồi
ソファにすわってテレビを見る
Ngồi trên sofa xem TV
床にすわって本を読む
Ngồi trên sàn đọc sách
Dùng để chỉ hành động ngồi xuống một chỗ nào đó.
Từ 'すわる' thường dùng khi muốn nhấn mạnh hành động ngồi xuống, khác với '座る' (suwaru) mà thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức hơn.
'すわる' thường dùng trong các tình huống hàng ngày, còn '座る' có thể dùng trong các ngữ cảnh chính thức hơn.
Từ gốc Nhật Bản, không có nguồn gốc Hán Việt.
Từ này thường dùng để chỉ hành động ngồi xuống một chỗ nào đó, có thể là ghế, sàn, hoặc bất kỳ bề mặt nào khác.