Looking up...
彼は椅子に座る。
Anh ấy ngồi vào chiếc ghế.
Đặt cơ thể lên một chỗ để nghỉ ngơi; ngồi.
私はここに座ります。
Tôi ngồi ở đây.
Thường đi kèm với trợ từ に (địa điểm) hoặc で (công cụ).