この

kono
cái này

この本は面白いです

Cái sách này rất thú vị


thông thường

Dùng để chỉ một vật hoặc người gần người nói hoặc người nghe

このペンを使ってください

Hãy dùng cái bút này

この人を知っていますか

Bạn có biết người này không

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày

Cụm từ kết hợp

このcái nàyこのようなnhư thế này

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

この được sử dụng khi vật hoặc người gần người nói hoặc người nghe. Nếu vật hoặc người xa hơn, sử dụng あの.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ một vật hoặc người gần người nói hoặc người nghe. Nó tương tự như 'cái này' trong tiếng Việt.

Từ Điển Nhật Việt