Looking up...
かつて彼は医者だった。
Trước đây anh ấy từng là bác sĩ.
trước đây, đã từng
かつてこの地は海だった。
Nơi này trước đây từng là biển.
かつてないほど忙しい。
Bận rộn chưa từng thấy.
Thường dùng trong ngữ cảnh quá khứ, có thể kết hợp với động từ ở quá khứ hoặc hiện tại nhưng mang nghĩa 'trước đây'.
かつて thường nhấn mạnh sự thay đổi từ quá khứ đến hiện tại, trong khi 以前 chỉ đơn thuần chỉ thời điểm trong quá khứ.
かつて thường đứng đầu câu hoặc trước chủ ngữ để nhấn mạnh thời gian quá khứ.
Từ kanji 曾 (từng, đã) + て (trạng thái liên tục, tương đương với 'đã từng').
Dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Không dùng trong hội thoại thông thường trừ khi muốn nhấn mạnh quá khứ.