かけ替え
sự thay thếこの部品はかけ替えが必要です。
Bộ phận này cần thay thế.
sự thay thế một vật hoặc bộ phận bằng vật mới tương đương
古いタイヤをかけ替えました。
Tôi đã thay lốp xe cũ.
この機械のかけ替え部品はどこで買えますか?
Tôi có thể mua phụ tùng thay thế cho chiếc máy này ở đâu?
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, sửa chữa hoặc thay thế vật dụng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'かけ替え' và '交換'
'かけ替え' thường ám chỉ việc thay thế một bộ phận hỏng hoặc cũ bằng bộ phận mới tương đương, trong khi '交換' có thể chỉ sự trao đổi hai vật tương đương nhau (ví dụ: trao đổi quà tặng). 'かけ替え' mang tính thay thế hơn là trao đổi.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'かけ替え' trong ngữ cảnh kỹ thuật
Hãy sử dụng 'かけ替え' khi nói về việc thay thế bộ phận máy móc, thiết bị, hoặc vật dụng cụ thể. Không dùng cho sự thay thế người hoặc ý nghĩa trừu tượng.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của động từ 'かける' (gắn, lắp) và '替える' (thay thế). 'かける' ở đây mang nghĩa 'gắn vào' hoặc 'lắp vào', còn '替える' nghĩa là 'thay thế'. Kết hợp lại thành 'thay thế bằng cách gắn vào vật mới'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc sửa chữa. Không dùng để chỉ sự thay thế người hoặc ý nghĩa trừu tượng trừ trường hợp đặc biệt.