Looking up...
机のうしろに本があります。
Có một cuốn sách phía sau cái bàn.
ở phía sau, phía đằng sau
彼は私のうしろに立っています。
Anh ấy đứng phía sau tôi.
車のうしろに荷物を置きました。
Tôi đặt hành lý phía sau xe.
Thường dùng để chỉ vị trí không gian phía sau một vật hoặc người.
うしろに là trạng từ chỉ vị trí, thường đi kèm với động từ. 後ろ là danh từ chỉ phía sau. Ví dụ: 後ろに本があります (Có sách phía sau) vs. 後ろの本 (quyển sách phía sau).
うしろに luôn chỉ vị trí phía sau trong không gian 3D. Không dùng để chỉ thời gian hoặc thứ tự (ví dụ không dùng để nói 'sau khi ăn').
Từ 後ろ (ushiro, phía sau) + に (ni, trợ từ chỉ vị trí). 後ろ có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, xuất hiện trong các ghi chép từ thời Heian (794–1185).
Dùng trong ngữ cảnh không gian hoặc vị trí. Có thể kết hợp với các động từ chỉ chuyển động (来る, 行く, 立つ) hoặc trạng thái (いる, ある).