Looking up...
このレストランはいい感じだね
Quán ăn này có vẻ hấp dẫn nhỉ
Thể hiện một cảm giác tích cực về điều gì đó, thường liên quan đến sự thoải mái, hấp dẫn hoặc phù hợp
この服、いい感じだね!
Quần áo này hấp dẫn lắm!
この映画はいい感じだった
Bộ phim này có vẻ rất hay
Thường dùng để mô tả một cảm giác chung về điều gì đó mà không cần chi tiết
Thường dùng để mô tả một cảm giác chung tích cực về một điều gì đó mà không cần chi tiết
Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường để mô tả một cảm giác chung tích cực