risparmiare tempo e fatica
tiết kiệm thời gian và công sứcUsare un software moderno ti permette di risparmiare tempo e fatica nella gestione dei dati.
Sử dụng phần mềm hiện đại giúp bạn tiết kiệm thời gian và công sức trong việc quản lý dữ liệu.
Tiết kiệm thời gian và công sức khi thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động nào đó.
Con questa macchina possiamo risparmiare tempo e fatica nello spostare i mobili.
Với chiếc máy này, chúng ta có thể tiết kiệm thời gian và công sức khi di chuyển đồ đạc.
L'automazione aiuta a risparmiare tempo e fatica nella produzione industriale.
Tự động hóa giúp tiết kiệm thời gian và công sức trong sản xuất công nghiệp.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc sinh hoạt hàng ngày để nhấn mạnh lợi ích của việc tối ưu hóa quy trình.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày
Cụm từ này rất hữu ích khi bạn muốn đề cập đến lợi ích của việc sử dụng công nghệ, phương pháp mới hoặc công cụ hỗ trợ trong công việc hoặc học tập. Ví dụ: 'Con questa app puoi risparmiare tempo e fatica nello studio.' (Với ứng dụng này, bạn có thể tiết kiệm thời gian và công sức trong học tập.)
Quy tắc vàng
Phân biệt 'risparmiare tempo' và 'perdere tempo'
'Risparmiare tempo' (tiết kiệm thời gian) ngụ ý hành động có lợi, trong khi 'perdere tempo' (lãng phí thời gian) ngụ ý hành động tiêu cực. Ví dụ: 'Usare una mappa ti fa risparmiare tempo.' (Sử dụng bản đồ giúp tiết kiệm thời gian.) vs. 'Senza una mappa hai perso tempo.' (Không có bản đồ, bạn đã lãng phí thời gian.)
Nguồn gốc từ
Cụm từ kết hợp từ 'risparmiare' (tiết kiệm) + 'tempo' (thời gian) + 'fatica' (công sức). 'Risparmiare' bắt nguồn từ tiếng Latin 're-'(lại) + 'exparare' (chuẩn bị sẵn sàng), sau này phát triển thành nghĩa 'tiết kiệm' trong tiếng Ý.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực, nhấn mạnh lợi ích của việc tối ưu hóa quy trình. Không mang nghĩa tiêu cực hay ám chỉ sự lười biếng.