rigassificatore
máy lọc khí hóa lỏngIl rigassificatore converte il gas naturale liquefatto in gas naturale.
Máy lọc khí hóa lỏng chuyển đổi khí tự nhiên lỏng thành khí tự nhiên.
Một thiết bị công nghiệp dùng để chuyển đổi khí tự nhiên lỏng (LNG) trở lại trạng thái khí để sử dụng.
Il rigassificatore è fondamentale per l'importazione di gas naturale liquefatto.
Máy lọc khí hóa lỏng là thiết bị quan trọng cho việc nhập khẩu khí tự nhiên lỏng.
Thường được sử dụng trong các nhà máy khí hóa lỏng để phục vụ cho việc vận chuyển và phân phối khí tự nhiên.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này chỉ dùng để chỉ thiết bị kỹ thuật, không dùng trong các ngữ cảnh hàng ngày.
Nguồn gốc từ
Từ 'rigassificatore' được hình thành từ động từ 'rigassificare' (khí hóa lỏng) + hậu tố '-tore' (thiết bị).
Ghi chú sử dụng
Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật và công nghiệp khí tự nhiên.