Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. resistenza

resistenza

/re.zisˈtɛn.t͡sa/
sự chống cự

La resistenza contro l'oppressione è fondamentale per la libertà.

Sự chống cự chống lại sự bạo ngược là cơ bản cho sự tự do.


chung

Sự chống cự hoặc sự chống đỡ lại một lực, sức ép, hoặc sự xâm nhập.

La resistenza dei materiali è importante in ingegneria.

Sự chống cự của vật liệu là quan trọng trong kỹ thuật.

Thường dùng trong kỹ thuật, vật lý, hoặc trong ngữ cảnh xã hội.

political

Sự chống cự chống lại sự áp bức hoặc sự bạo ngược.

La resistenza partigiana durante la Seconda Guerra Mondiale fu cruciale.

Sự chống cự của các lực lượng du kích trong Thế Chiến II là rất quan trọng.

Dùng để chỉ các phong trào chống đối chính quyền hoặc sự chiếm đóng.

Cụm từ kết hợp

resistenza passivasự chống cự bị độngresistenza attivasự chống cự chủ độngresistenza elettricađiện trở

Từ đồng nghĩa

resistenzaopposizioneresistenzaresistenza

Từ trái nghĩa

sottomissionecedimento

Cụm từ liên quan

resistenza civilecụm từ
sự chống cự dân sự
resistenza passivacụm từ
sự chống cự bị động

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Khi nói về vật liệu hoặc hệ thống, 'resistenza' thường liên quan đến khả năng chống cự.

Quy tắc vàng

Phân biệt ngữ cảnh

Lưu ý phân biệt giữa 'resistenza' trong kỹ thuật và trong ngữ cảnh xã hội.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'resistere' (chống lại).

Ghi chú sử dụng

Trong kỹ thuật, thường dùng để chỉ sự chống cự của vật liệu. Trong ngữ cảnh xã hội, thường liên quan đến sự chống đối chính trị.

Phân tích từ

resistere
chống lại
root
+
-enza
sự
suffix
Từ Điển Ý Việt
Esplora altre parole Italian→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.