regione
vùng, miền, khu vựcL'Italia è divisa in venti regioni.
Ý được chia thành hai mươi vùng.
khu vực hành chính lớn hơn tỉnh/thành phố nhưng nhỏ hơn quốc gia, thường có chính quyền địa phương riêng.
La regione Lombardia è una delle più ricche d'Italia.
Vùng Lombardia là một trong những vùng giàu nhất nước Ý.
Questa regione è famosa per i suoi vini.
Vùng này nổi tiếng với rượu vang của mình.
Trong ngữ cảnh hành chính Ý, 'regione' là đơn vị hành chính cấp cao nhất, tương đương với tỉnh/thành phố trực thuộc trung ương ở Việt Nam.
một khu vực địa lý có đặc điểm tự nhiên hoặc văn hóa tương đồng.
La regione del Piemonte è nota per le sue montagne e i suoi vini.
Vùng Piedmont nổi tiếng với núi non và rượu vang.
Thường dùng trong văn nói để chỉ một khu vực có đặc trưng riêng.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Phân biệt 'regione' và 'zona'
'Regione' thường chỉ các đơn vị hành chính chính thức (như vùng ở Ý), trong khi 'zona' mang tính chất địa lý rộng hơn và không chính thức. Ví dụ: 'zona industriale' (khu công nghiệp) nhưng không dùng 'regione industriale'.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'regione' trong ngữ cảnh hành chính
Khi nói về các đơn vị hành chính chính thức (như ở Ý), luôn dùng 'regione'. Ví dụ: 'Le regioni italiane' (các vùng của Ý). Không dùng 'zona' trong trường hợp này.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'regio' (khu vực, miền), bắt nguồn từ 'regere' (quản lý, cai trị).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Ý, 'regione' luôn viết thường trừ khi đứng đầu câu. Không nhầm lẫn với 'regno' (vương quốc) hay 'religione' (tôn giáo).