Looking up...
La mia famiglia è molto unita.
Gia đình tôi rất đoàn kết.
Một nhóm người liên kết bằng huyết thống, hôn nhân, hoặc nuôi dưỡng, sống chung một nhà và chia sẻ trách nhiệm với nhau.
La famiglia è importante per la stabilità emotiva.
Gia đình rất quan trọng đối với sự ổn định tinh thần.
Khái niệm gia đình có thể bao gồm cả gia đình sinh học và gia đình nuôi.
Từ 'famiglia' thường được dùng trong các tình huống về gia đình, gia đình và các mối quan hệ gia đình.
Số nhiều của 'famiglia' là 'famiglie'.
Từ gốc Latinh 'familia', ban đầu có nghĩa là 'nhóm người phục vụ trong một gia đình quý tộc'.
Trong tiếng Ý, 'famiglia' thường được dùng để chỉ cả gia đình sinh học và gia đình nuôi.