Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. avere la testa fra le nuvole

avere la testa fra le nuvole

/aˈveːre la ˈtɛsta fra le ˈnuːvole/◆thành ngữ
bị mơ màng

Mio fratello ha la testa fra le nuvole e dimentica sempre le cose.

Anh trai tôi bị mơ màng và thường quên mọi thứ.


◆ Nghĩa thực sự
Mô tả tình trạng của một người thường mơ màng, không tập trung, hoặc không chú ý đến việc gì đó.
¶ Nghĩa đen
Có đầu óc giữa các đám mây
Phân tích nghĩa đen
averecó+la testađầu óc+fra le nuvoletrong các đám mây
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh đầu óc bay giữa các đám mây, tượng trưng cho sự mơ màng và không tập trung.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn muốn mô tả một người hay mơ màng, không tập trung vào công việc hoặc cuộc sống.
◉ Lưu ý văn hóa
Từ gốc tiếng Ý, mô tả hình ảnh đầu óc bay giữa các đám mây, tượng trưng cho sự mơ màng.
thông thường

Mô tả tình trạng của một người thường mơ màng, không tập trung, hoặc không chú ý đến việc gì đó.

Non ascoltare Marco, ha sempre la testa fra le nuvole.

Đừng nghe Marco, anh ấy luôn bị mơ màng.

Se continui ad avere la testa fra le nuvole, fallirai l'esame.

Nếu tiếp tục bị mơ màng như vậy, bạn sẽ trượt bài kiểm tra.

Thường dùng để chỉ người hay mơ màng, không tập trung vào công việc hoặc cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

essere distrattobị phân tâmnon fare attenzionekhông chú ý

Từ đồng nghĩa

essere distrattonon fare attenzioneessere svagato

Từ trái nghĩa

essere concentratoessere attento

Cụm từ liên quan

essere con la testa tra le nuvolethành ngữ
bị mơ màng
avere la testa tra le nuvolethành ngữ
bị mơ màng

Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc sống hàng ngày

Thường dùng để chỉ người hay mơ màng, không tập trung vào công việc hoặc cuộc sống.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Không nên dùng trong các cuộc hội thoại nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Ý, mô tả hình ảnh đầu óc bay giữa các đám mây, tượng trưng cho sự mơ màng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong cuộc sống hàng ngày để chỉ người hay mơ màng, không tập trung.

Phân tích từ

avere
có
verb
+
la testa
đầu óc
noun
+
fra le nuvole
trong các đám mây
phrase
Từ Điển Ý Việt
Esplora altre parole Italian→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.