Looking up...
पेपर लीक होने से छात्रों को नुकसान होता है।
Rò rỉ đề thi gây hại cho sinh viên.
Sự rò rỉ đề thi trước khi thi, gây bất lợi cho sinh viên và hệ thống giáo dục.
पेपर लीक के कारण परीक्षा रद्द कर दी गई।
Đề thi bị rò rỉ nên cuộc thi đã bị hủy.
Thường liên quan đến việc rò rỉ đề thi trước khi thi, gây ảnh hưởng đến tính công bằng của kỳ thi.
Dùng cho trường hợp rò rỉ đề thi, không dùng cho việc rò rỉ thông tin khác.
Từ gốc tiếng Anh 'paper' (đề thi) và 'leak' (rò rỉ).
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục và pháp lý để mô tả việc rò rỉ đề thi trước khi thi.