Looking up...
किसानों ने सरकार के नीतियों के खिलाफ प्रदर्शन किया।
Nông dân đã biểu tình chống lại chính sách của chính phủ.
Phản đối hoặc biểu tình của nông dân để yêu cầu quyền lợi, cải thiện điều kiện lao động hoặc phản đối chính sách của chính phủ.
किसानों ने खाद्य मूल्य वृद्धि के खिलाफ हड़ताल की।
Nông dân đã đình công phản đối sự tăng giá thực phẩm.
Thường liên quan đến vấn đề đất đai, giá cả nông sản, hoặc chính sách nông nghiệp.
Kisan protest thường liên quan đến vấn đề nông nghiệp và chính sách của chính phủ.
Kisan (किसान) có nghĩa là 'nông dân' trong tiếng Hindi, và protest (प्रदर्शन) là từ mượn từ tiếng Anh có nghĩa 'phản đối, biểu tình'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội để mô tả các cuộc biểu tình của nông dân.