Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. विकेंद्रीकृत

विकेंद्रीकृत

vikãndrīkṛt

Cosa significa "विकेंद्रीकृत"?

phân quyền

कंपनी ने अपने संचालन को विकेंद्रीकृत किया है।

Công ty đã phân quyền cho các hoạt động của mình.


Come usare "विकेंद्रीकृत" correttamente?

Kinh doanh
chuyên ngành

Chuyển giao quyền lực hoặc trách nhiệm từ một trung tâm kiểm soát duy nhất đến nhiều đơn vị hoặc cá nhân khác nhau.

विकेंद्रीकृत प्रणाली में निर्णय लेने की प्रक्रिया तेज़ हो जाती है।

Hệ thống phân quyền giúp quá trình ra quyết định nhanh hơn.

Thường được sử dụng trong quản lý doanh nghiệp và công nghệ thông tin.

Cụm từ kết hợp

विकेंद्रीकृत प्रणालीhệ thống phân quyềnविकेंद्रीकृत संगठनtổ chức phân quyền

Từ đồng nghĩa

संरचितप्रबंधितप्रणालीबद्ध

Từ trái nghĩa

केन्द्रीकृतएकाग्र

Cụm từ liên quan

विकेंद्रीकृत प्रणालीcụm từ
hệ thống phân quyền

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh quản lý

Từ 'विकेंद्रीकृत' thường được sử dụng để mô tả việc phân quyền trong quản lý doanh nghiệp hoặc tổ chức.

Quy tắc vàng

Phân quyền trong quản lý

Phân quyền giúp cải thiện hiệu suất và linh hoạt trong quản lý doanh nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ 'विकेंद्रीकृत' (vikãndrīkṛt) được hình thành từ tiền tố 'वि-' (vi-) có nghĩa là 'ngược lại' và 'केन्द्र' (kendra) có nghĩa là 'trung tâm', với hậu tố '-कृत' (-kṛt) có nghĩa là 'được làm'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý doanh nghiệp và công nghệ thông tin để mô tả việc phân quyền hoặc phân tán quyền lực.

Phân tích từ

वि-
ngược lại
prefix
+
केन्द्र
trung tâm
root
+
-कृत
được làm
suffix
Từ Điển Hindi Việt
Esplora altre parole Hindi→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.