Looking up...
वि-वैश्वीकरण ने विश्व के देशों के बीच व्यापार को बढ़ाया है।
Quy trình toàn cầu hóa đã tăng cường thương mại giữa các quốc gia trên thế giới.
Quy trình toàn cầu hóa là sự tích hợp và kết nối kinh tế, văn hóa, xã hội và công nghệ trên toàn cầu, dẫn đến sự giảm thiểu các rào cản quốc gia và tăng cường sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia.
वि-वैश्वीकरण ने उत्पादों और सेवाओं के लिए बाजारों को विस्तारित किया है।
Quy trình toàn cầu hóa đã mở rộng thị trường cho sản phẩm và dịch vụ.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về kinh tế toàn cầu, thương mại quốc tế và các vấn đề xã hội liên quan.
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về kinh tế toàn cầu và thương mại quốc tế.
Hãy sử dụng từ này khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến toàn cầu hóa kinh tế và xã hội.
Từ "वि-वैश्वीकरण" được hình thành từ tiền tố "वि-" (từ "विश्व" có nghĩa là "thế giới") và "वैश्वीकरण" (quá trình toàn cầu hóa).
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về kinh tế toàn cầu, thương mại quốc tế và các vấn đề xã hội liên quan.