Looking up...
उसकी लगातार शिकायतें मुझे नाक में दम कर रही हैं।
Những lời phàn nàn liên tục của anh ấy đang làm tôi phiền phức.
Gây phiền hà, làm khó chịu cho người khác một cách kéo dài.
उसकी लगातार शिकायतें मुझे नाक में दम कर रही हैं।
Những lời phàn nàn liên tục của anh ấy đang làm tôi phiền phức.
Thường dùng để mô tả hành vi gây phiền toái, quấy rối kéo dài của một người đối với người khác.