Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. न बोलो

न बोलो

/nə boːloː/
đừng nói

न बोलो, बस सुनो।

Đừng nói, chỉ nghe thôi.


thông thường

Cấm nói, không được nói (thường dùng trong mệnh lệnh).

माँ ने कहा, 'न बोलो!'

Mẹ nói, 'Đừng nói!'

उसने कहा, 'न बोलो, मैं तुम्हें बता रहा हूँ।'

Anh ấy nói, 'Đừng nói, tôi đang kể cho bạn nghe.'

Dùng trong ngữ cảnh mệnh lệnh hoặc ngăn cản hành động nói.

Cụm từ kết hợp

मत बोलोđừng nóiकुछ मत बोलोđừng nói gì cả

Từ đồng nghĩa

मत कहोचुप रहो

Từ trái nghĩa

बोलोकहो

Cụm từ liên quan

चुप रहोcụm từ
im lặng
मुँह बंद करोcụm từ
ngậm miệng lại

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh mệnh lệnh

Cụm từ này thường đi kèm với giọng điệu mạnh mẽ hoặc thân mật. Ví dụ: 'न बोलो!' (Đừng nói!) có thể dùng khi tức giận hoặc ngăn cản ai đó nói điều không nên.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng

Cụm từ 'न बोलो' mang tính thân mật hoặc mệnh lệnh mạnh mẽ. Trong ngữ cảnh trang trọng, hãy sử dụng 'कृपया चुप रहें' (Xin hãy im lặng).

Nguồn gốc từ

Từ 'न' (không) + 'बोलो' (hãy nói) trong tiếng Hindi. 'बोलो' là dạng mệnh lệnh của động từ 'बोलना' (nói).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn ngăn cản ai đó nói điều gì đó. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Phân tích từ

न
không
particle
+
बोलो
hãy nói (mệnh lệnh)
verb
Từ Điển Hindi Việt
Esplora altre parole Hindi→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.