Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. दूर की बात सुहावनी

दूर की बात सुहावनी

dūra kī bāt suhāvanī◆tục ngữ
cái gì xa thì hay

दूर की बात सुहावनी, लेकिन जब पास आएँ तो पता चलता है कि वह वैसी नहीं है।

Cái gì xa thì hay, nhưng khi đến gần mới thấy không như mong đợi.


thông thường

Những điều ở xa thường trông hấp dẫn, nhưng khi gần lại không như mong đợi.

दूर की बात सुहावनी, पर वास्तविकता में वह उतनी आकर्षक नहीं है।

Cái gì xa thì hay, nhưng thực tế không hấp dẫn như vậy.

Dùng để nhắc nhở người nghe không nên quá mơ mộng về những điều chưa trải nghiệm.

Cụm từ kết hợp

दूर की बात सुहावनीcái gì xa thì hay

Từ đồng nghĩa

दूर का आकर्षणदूर की मोहिनी

Từ trái nghĩa

निकट का निराशानज़दीकी की सच्चाई

Cụm từ liên quan

दूर का आकर्षणcụm từ
sự thu hút của những thứ ở xa
निकट का निराशाcụm từ
sự thất vọng khi tiếp cận gần

Mẹo hay

Khi dùng

Dùng khi muốn nhắc nhở ai đó không nên quá mơ mộng về những thứ chưa trải nghiệm.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Đừng để 'cái gì xa thì hay' làm bạn quên đi thực tế hiện tại.

Nguồn gốc từ

Câu tục ngữ Hindi cổ truyền, xuất hiện trong văn học dân gian và các tác phẩm giáo dục từ thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong hội thoại hàng ngày để cảnh báo về việc lý tưởng hoá những điều xa vời.

Từ Điển Hindi Việt
Esplora altre parole Hindi→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.