Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. आँख का तारा

आँख का तारा

ā̃kh kā tārā
người yêu của tôi

वह मेरी आँख का तारा है।

Anh ấy là người yêu của tôi.


◆ Nghĩa thực sự
Người mà ai đó yêu thương và quý trọng nhất, thường dùng để chỉ người yêu hoặc người thân yêu quý.
¶ Nghĩa đen
Ngôi sao trong mắt
Phân tích nghĩa đen
आँखmắt+काcủa+ताराngôi sao
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Ngôi sao trong mắt tượng trưng cho người yêu quý nhất, như một ngôi sao sáng trong đêm.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn diễn tả tình yêu sâu sắc hoặc mối quan hệ thân thiết, ví dụ: 'Anh ấy là ngôi sao trong mắt tôi.'
◉ Lưu ý văn hóa
Câu này thể hiện sự yêu thương và quý trọng trong văn hóa Ấn Độ, thường dùng để diễn tả tình yêu hoặc mối quan hệ thân thiết.
thông thường

Người mà ai đó yêu thương và quý trọng nhất, thường dùng để chỉ người yêu hoặc người thân yêu quý.

वह मेरी आँख का तारा है।

Anh ấy là người yêu của tôi.

उसने अपनी आँख का तारा खो दिया।

Anh ấy đã mất người yêu quý nhất của mình.

Thường dùng để diễn tả tình yêu sâu sắc hoặc mối quan hệ thân thiết.

Từ đồng nghĩa

प्रेमिकाप्रियप्यार का सबूत

Từ trái nghĩa

शत्रुविरोधी

Cụm từ liên quan

आँखों का ताराcụm từ
Người yêu quý nhất

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tình cảm

Câu này thường dùng để diễn tả tình yêu sâu sắc hoặc mối quan hệ thân thiết.

Nguồn gốc từ

Từ "आँख" (mắt) và "तारा" (sao) để biểu thị người yêu như một ngôi sao trong mắt người yêu.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm, thể hiện sự yêu thương và quý trọng.

Phân tích từ

आँख
mắt
root
+
का
của
postposition
+
तारा
ngôi sao
root
Từ Điển Hindi Việt
Esplora altre parole Hindi→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.