प्रिय
Cosa significa "प्रिय"?
thân mếnवह मेरा प्रिय मित्र है।
Anh ấy là bạn thân của tôi.
Come usare "प्रिय" correttamente?
trang trọngthông thường
Thân mến, yêu quý, có tình cảm sâu sắc với ai đó.
वह अपने प्रिय बच्चों के लिए बहुत कुछ करता है।
Anh ấy làm rất nhiều điều cho những đứa con yêu quý của mình.
Thường dùng để mô tả mối quan hệ thân thiết và tình cảm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Từ này thường được sử dụng trong văn học và thơ ca để mô tả tình cảm sâu sắc.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'प्रेम'
'प्रिय' mô tả tình cảm, còn 'प्रेम' là tình yêu.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Sanskrit có nghĩa là 'thân mến, yêu quý'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả mối quan hệ thân thiết và tình cảm sâu sắc.
Phân tích từ
प्र
với
prefixइय
thân mến
suffixTừ Điển Hindi Việt