Looking up...
उसने अपने दोस्त के सफल होने पर भी अभिनंदन नहीं किया।
Dù bạn anh ấy thành công, anh ấy cũng không chúc mừng.
không bày tỏ sự chúc mừng hoặc khen ngợi ai đó trong hoàn cảnh đáng chúc mừng.
उसके पदोन्नति पर उसके सहकर्मियों ने अभिनंदन नहीं किया।
Khi anh ấy thăng chức, đồng nghiệp không chúc mừng anh ấy.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi thể hiện sự thờ ơ, thiếu tôn trọng.
Cụm từ này thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, thư từ chính thức hoặc các tình huống chuyên nghiệp nơi sự tôn trọng và nghi thức quan trọng.
Khác với 'अभिनंदन नहीं करना' (không chúc mừng), cụm từ 'अभिनंदन न करना' nhấn mạnh vào hành động không thực hiện sự chúc mừng một cách có chủ ý, thường mang sắc thái tiêu cực.
Từ 'अभिनंदन' (abhinandan) trong tiếng Hindi nghĩa là 'sự chúc mừng' hoặc 'lời chúc mừng', kết hợp với trợ từ phủ định 'न' (không) và động từ 'करना' (làm). Cụm từ này thể hiện hành động không bày tỏ sự chúc mừng.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với thành tựu của người khác. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc thân thiện.