Looking up...
J'ai un chat.
Tôi có một con mèo.
số đếm 1 trong tiếng Pháp
Il a un frère et une sœur.
Anh ấy có một anh trai và một chị gái.
C'est un livre intéressant.
Đó là một cuốn sách thú vị.
Dùng trước danh từ giống đực số ít. Luôn đi kèm với danh từ trừ trường hợp danh từ đã xác định.
một (người/vật không xác định)
Un homme est entré dans la pièce.
Một người đàn ông đã bước vào phòng.
J'ai besoin d'un stylo.
Tôi cần một cây bút.
Tương đương 'a/an' trong tiếng Anh, nhưng chỉ dùng cho giống đực.
một (trong số nhiều)
Un de mes amis est médecin.
Một trong những người bạn của tôi là bác sĩ.
Dùng trong cấu trúc 'un de + danh từ' để chỉ một trong số nhiều.
'un' dùng cho giống đực, 'une' dùng cho giống cái. Ví dụ: 'un livre' (một cuốn sách) vs 'une table' (một cái bàn).
'un' luôn đứng trước danh từ giống đực số ít chưa xác định. Không dùng 'un' khi danh từ đã xác định (thay bằng 'le').
Từ tiếng Latin 'unus', cùng nguồn gốc với tiếng Anh 'one' và tiếng Đức 'ein'.
Luôn đứng trước danh từ giống đực số ít. Không dùng khi danh từ đã xác định (thay bằng 'le'). Trong tiếng nói, 'un' có thể bị lược bỏ trong một số ngữ cảnh thân mật.