sur

/syʁ/
ở trên

Le livre est sur la table.

Cuốn sách ở trên bàn.


neutral

Chỉ vị trí ở phía trên hoặc bề mặt của vật gì đó (theo nghĩa đen).

Les oiseaux chantent sur les branches.

Những chú chim hót trên những cành cây.

Il y a une tache sur ma chemise.

Có một vết bẩn trên áo sơ mi của tôi.

Có thể kết hợp với các danh từ chỉ địa điểm (sur la table, sur le mur) hoặc phương tiện (sur Internet, sur le téléphone).

neutral

Chỉ thời gian hoặc giai đoạn (trong suốt khoảng thời gian nào đó).

Il travaille sur ce projet depuis un an.

Anh ấy đã làm dự án này suốt một năm.

Sur ces paroles, il partit sans un mot.

Trong lúc đó, anh ấy rời đi mà không nói lời nào.

Thường đi kèm với động từ chỉ hành động kéo dài (travailler, réfléchir, méditer).

neutral

Chỉ phương tiện hoặc cách thức (bằng cách nào, thông qua phương tiện gì).

Il a appris le français sur Internet.

Anh ấy học tiếng Pháp qua Internet.

Elle a lu le message sur son téléphone.

Cô ấy đọc tin nhắn trên điện thoại.

Thường kết hợp với các danh từ chỉ phương tiện (sur Internet, sur l'ordinateur, sur le bus).

Tài chính
trang trọng

Chỉ tỷ lệ, phần trăm hoặc mức độ (trong ngữ cảnh kinh tế, thống kê).

Les impôts s'élèvent à 20% sur le revenu.

Thuế thu nhập là 20%.

Le taux de réussite est de 85% sur 1000 candidats.

Tỷ lệ đỗ là 85% trên tổng số 1000 thí sinh.

Thường xuất hiện trong các báo cáo tài chính hoặc thống kê chính thức.

Luật
trang trọng

Chỉ sự dựa vào, phụ thuộc vào (trong ngữ cảnh luật pháp, kỹ thuật).

Le contrat est basé sur la loi française.

Hợp đồng dựa trên luật pháp Pháp.

Cette décision repose sur des preuves scientifiques.

Quyết định này dựa trên bằng chứng khoa học.

Thường đi kèm với động từ chỉ sự phụ thuộc (reposer sur, se baser sur, compter sur).

Cụm từ kết hợp

sur Internettrên Internetsur le point desắp sửasur placetại chỗsur le marchétrên thị trườngsur la routetrên đường

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt 'sur' và 'dans'

'Sur' chỉ bề mặt hoặc vị trí phía trên (trên bàn, trên tường), còn 'dans' chỉ vị trí bên trong (trong phòng, trong hộp). Ví dụ: 'Le chat est sur la table' (con mèo ở trên bàn) vs 'Le chat est dans la boîte' (con mèo trong hộp).

Quy tắc vàng

Quy tắc kết hợp

Sau 'sur', luôn dùng danh từ hoặc đại từ (sur moi, sur toi, sur lui). Không bao giờ dùng động từ nguyên thể sau 'sur' trừ khi có giới từ khác (sur le point de partir).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *super* (trên, phía trên), cùng nguồn gốc với tiếng Anh 'super-' (siêu) và tiếng Tây Ban Nha 'sobre'.

Ghi chú sử dụng

Preposition 'sur' luôn đứng trước danh từ hoặc đại từ, không bao giờ đứng một mình. Trong văn viết trang trọng, có thể kết hợp với mạo từ (sur la table, sur le mur). Không nhầm lẫn với 'sûr' (chắc chắn) mặc dù phát âm giống nhau.

Từ Điển Pháp Việt