suivre sa destinée

/sɥivʁ sa destine/
theo đuôi số phận

Il a décidé de suivre sa destinée en devenant artiste.

Anh ấy quyết định theo đuôi số phận của mình bằng cách trở thành nghệ sĩ.


◆ Nghĩa thực sự
Chấp nhận và đi theo con đường mà số phận đã định sẵn cho mình, chấp nhận những điều mà cuộc đời đặt ra.
Nghĩa đen
Theo đuôi số phận của mình
Phân tích nghĩa đen
suivretheo+sacủa+destinéesố phận
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về một con đường được định sẵn, mà người ta phải theo đuôi mà không thể thay đổi.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi một người quyết định chấp nhận và đi theo con đường mà số phận đã định sẵn cho mình, dù có những trở ngại.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc khi nói về những quyết định quan trọng trong cuộc sống, gợi ý về sự chấp nhận và tuân theo con đường mà số phận đã định sẵn.
văn chương

Đi theo con đường mà số phận đã định sẵn cho mình, chấp nhận và thực hiện những điều mà cuộc đời đặt ra.

Elle a choisi de suivre sa destinée malgré les obstacles.

Cô ấy đã chọn theo đuôi số phận của mình dù có những trở ngại.

Thường được sử dụng trong văn học hoặc khi nói về những quyết định quan trọng trong cuộc sống.

Cụm từ liên quan

accepter son destincụm từ
chấp nhận số phận của mình

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Cụm từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc khi nói về những quyết định quan trọng trong cuộc sống.

Nguồn gốc từ

Từ 'destinée' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'destinare' (định sẵn), và 'suivre' có nghĩa là 'theo'. Cụm từ này gợi ý về sự chấp nhận và tuân theo con đường mà số phận đã định sẵn.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn học hoặc khi nói về những quyết định quan trọng trong cuộc sống.

Phân tích từ

suivre
theo
root
+
sa
của
possessive
+
destinée
số phận
root
Từ Điển Pháp Việt