Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. solution temporaire

solution temporaire

/sɔ.ly.sjɔ̃ tɑ̃.pɔ.ʁɛʁ/
giải pháp tạm thời

Nous avons trouvé une solution temporaire pour le problème de connexion.

Chúng tôi đã tìm ra một giải pháp tạm thời cho vấn đề kết nối.


trang trọng

Một giải pháp hoặc biện pháp được áp dụng trong thời gian ngắn để giải quyết vấn đề, thường là một biện pháp tạm thời trước khi tìm ra giải pháp lâu dài.

En attendant les réparations, nous utilisons une solution temporaire.

Trong khi chờ sửa chữa, chúng tôi đang sử dụng một giải pháp tạm thời.

Cette solution temporaire nous permet de continuer à travailler.

Giải pháp tạm thời này giúp chúng tôi có thể tiếp tục làm việc.

Thường được sử dụng trong các tình huống cần giải quyết nhanh chóng hoặc khi không có giải pháp hoàn hảo ngay lập tức.

Cụm từ kết hợp

solution temporaire efficacegiải pháp tạm thời hiệu quảsolution temporaire durablegiải pháp tạm thời bền vững

Từ đồng nghĩa

mesure temporairepalliatifsolution provisoire

Từ trái nghĩa

solution permanentesolution définitive

Cụm từ liên quan

mesure provisoirecụm từ
biện pháp tạm thời
solution de fortunecụm từ
giải pháp tạm thời không hoàn hảo

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Thường được sử dụng trong các tình huống cần giải quyết vấn đề nhanh chóng, như trong quản lý dự án hoặc kỹ thuật.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'temporaire' và 'provisoire'

'Temporaire' thường được sử dụng cho thời gian ngắn, còn 'provisoire' có thể được sử dụng cho thời gian dài hơn nhưng chưa hoàn thiện.

Nguồn gốc từ

Từ 'solution' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solutio' (giải phóng, giải quyết), và 'temporaire' từ 'temporarius' (thời gian).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, kinh doanh, hoặc quản lý dự án khi cần giải quyết vấn đề nhanh chóng mà không có thời gian hoặc nguồn lực để triển khai giải pháp lâu dài.

Phân tích từ

solution
giải pháp
root
+
temporaire
tạm thời
adjective
Từ Điển Pháp Việt
Esplora altre parole French→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.