Looking up...
Il est préférable de se taire quand on ne sait pas quoi dire.
Nó tốt hơn là im lặng khi không biết nói gì.
Ngừng nói, giữ im lặng, không phát âm.
Les élèves doivent se taire pendant l'examen.
Học sinh phải im lặng trong kỳ thi.
Elle a décidé de se taire pour éviter les conflits.
Cô ấy quyết định im lặng để tránh xung đột.
Thường dùng để chỉ sự im lặng chủ động hoặc bị bắt buộc.
Trong văn học, 'se taire' thường được dùng để miêu tả sự im lặng sâu sắc hoặc sự ngậm ngùi.
'Se taire' thường chỉ sự im lặng chủ động, còn 'rester silencieux' có thể chỉ sự im lặng bị động.
Từ 'taire' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tacere', có nghĩa là 'im lặng'.
Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự im lặng hoặc khi muốn tránh xung đột.