sensibilité artistique

/sɑ̃.si.bi.li.te aʁ.tis.tik/
sự nhạy cảm về nghệ thuật

Son œuvre révèle une sensibilité artistique profonde.

Tác phẩm của anh ấy thể hiện sự nhạy cảm về nghệ thuật sâu sắc.


trang trọng

Sự nhạy cảm và khả năng cảm nhận, hiểu biết sâu sắc về nghệ thuật, bao gồm cả khả năng tạo ra và đánh giá các tác phẩm nghệ thuật.

Les artistes possèdent souvent une sensibilité artistique qui leur permet de capturer l'essence des émotions humaines.

Những nghệ sĩ thường có sự nhạy cảm về nghệ thuật giúp họ bắt được tinh thần của cảm xúc con người.

Khái niệm này liên quan đến cả khả năng sáng tạo và khả năng đánh giá nghệ thuật.

Cụm từ kết hợp

avoir une sensibilité artistiquecó sự nhạy cảm về nghệ thuậtdévelopper sa sensibilité artistiquephát triển sự nhạy cảm về nghệ thuật

Cụm từ liên quan

œuvre d'artcụm từ
tác phẩm nghệ thuật
création artistiquecụm từ
sáng tạo nghệ thuật

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật

Thường được dùng để mô tả khả năng sáng tạo hoặc đánh giá nghệ thuật.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'sensibilité'

'Sensibilité artistique' đặc biệt liên quan đến nghệ thuật, còn 'sensibilité' có thể dùng cho nhiều lĩnh vực khác.

Nguồn gốc từ

Từ 'sensibilité' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sensibilitas' (sự nhạy cảm), và 'artistique' từ 'art' (nghệ thuật).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả khả năng cảm nhận và sáng tạo nghệ thuật của một người.

Phân tích từ

sensibilité
sự nhạy cảm
root
+
artistique
liên quan đến nghệ thuật
adjective
Từ Điển Pháp Việt