renverser
lật ngược, lật đổIl a renversé le verre d'eau par accident.
Anh ấy đã lật ngược cốc nước không cố ý.
Lật ngược, lật đổ một vật hoặc một người.
Le vent a renversé l'arbre.
Gió đã lật ngược cây.
Thường dùng để mô tả hành động lật ngược vật vật lý.
Lật đổ, làm sụp đổ một chính phủ hoặc một hệ thống.
Le peuple a renversé le régime autoritaire.
Dân chúng đã lật đổ chế độ độc tài.
Dùng trong ngữ cảnh chính trị để mô tả sự thay đổi quyền lực.
Làm cho ai đó ngã hoặc mất thăng bằng.
Il a renversé son adversaire d'un coup de poing.
Anh ấy đã làm đối thủ ngã xuống bằng một cú đấm.
Dùng để mô tả hành động gây ra sự mất thăng bằng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'renverser' có thể dùng cho vật lý hoặc chính trị, nên chọn ngữ cảnh phù hợp.
Quy tắc vàng
Hành động vật lý
Khi dùng để mô tả hành động lật ngược vật vật lý, thường đi kèm với một đối tượng cụ thể.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'inversare' (lật ngược).
Ghi chú sử dụng
Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ vật lý đến chính trị.