Looking up...
Il a renoncé à son poste après une longue réflexion.
Anh ấy đã từ bỏ vị trí của mình sau một thời gian suy nghĩ kỹ lưỡng.
Từ bỏ, bỏ qua, hoặc không tiếp tục một hành động, kế hoạch, hoặc quyền lợi.
Elle a renoncé à son rêve de devenir médecin.
Cô ấy đã từ bỏ giấc mơ trở thành bác sĩ.
Il a renoncé à ses droits sur l'héritage.
Anh ấy đã từ bỏ quyền thừa kế của mình.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc quan trọng.
Luôn sử dụng 'renoncer à' khi muốn nói về việc từ bỏ một thứ gì đó cụ thể.
Dùng 'renoncer' trong các tình huống nghiêm túc hoặc quan trọng.
Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latin 'renuntiare', có nghĩa là 'từ bỏ' hoặc 'bỏ qua'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc quan trọng, như từ bỏ một vị trí, quyền lợi, hoặc một quyết định quan trọng.