Looking up...
Elle aborde la vie avec optimisme.
Cô ấy tiếp cận cuộc sống với tinh thần lạc quan.
Tính chất tin tưởng vào tương lai, tin rằng điều tốt sẽ xảy ra.
Son optimisme est contagieux.
Tinh thần lạc quan của anh ấy rất lây lan.
Thường được sử dụng để mô tả thái độ tích cực và tin tưởng vào tương lai.
Từ 'optimisme' thường được sử dụng để mô tả thái độ tích cực và tin tưởng vào tương lai.
Từ gốc Latin 'optimus' (tốt nhất) + hậu tố '-isme' (tính chất).
Thường được sử dụng để mô tả thái độ tích cực và tin tưởng vào tương lai.