Looking up...
Les étudiants ont organisé un mouvement de protestation contre la réforme éducative.
Các sinh viên đã tổ chức một phong trào phản đối cải cách giáo dục.
Một phong trào tập thể mà người dân hoặc nhóm người tham gia để biểu tình, phản đối hoặc yêu cầu thay đổi về chính sách, hành động hoặc tình trạng xã hội.
Le mouvement de protestation a conduit à des négociations entre le gouvernement et les syndicats.
Phong trào phản đối đã dẫn đến các cuộc đàm phán giữa chính phủ và các công đoàn.
Thường liên quan đến các vấn đề xã hội, chính trị hoặc lao động.
Dùng cho các phong trào phản đối có tổ chức, không phải cho các hành động cá nhân.
Thường liên quan đến các vấn đề chính trị hoặc xã hội.
Từ 'mouvement' (phong trào) và 'protestation' (phản đối) trong tiếng Pháp, kết hợp để chỉ các hoạt động tập thể phản đối.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội để mô tả các hoạt động biểu tình lớn.