mouvement artistique

/muv.mɑ̃ aʁ.tis.tik/
phong trào nghệ thuật

Le cubisme était un mouvement artistique révolutionnaire au début du XXe siècle.

Lập thể là một phong trào nghệ thuật cách mạng vào đầu thế kỷ 20.


trang trọng

Một phong trào hoặc xu hướng trong nghệ thuật, đặc trưng bởi các phong cách, kỹ thuật hoặc ý tưởng chung được các nghệ sĩ theo đuổi trong một thời gian nhất định.

L'impressionnisme a marqué un tournant dans l'histoire des mouvements artistiques.

Chủ nghĩa ấn tượng đã đánh dấu một bước ngoặt trong lịch sử các phong trào nghệ thuật.

Ce mouvement artistique a influencé des générations d'artistes.

Phong trào nghệ thuật này đã ảnh hưởng đến nhiều thế hệ nghệ sĩ.

Thường liên quan đến các phong cách nghệ thuật như impressionnisme, cubisme, surréalisme, etc.

Cụm từ kết hợp

mouvement artistique majeurphong trào nghệ thuật quan trọngnaissance d'un mouvement artistiquesự ra đời của một phong trào nghệ thuật

Cụm từ liên quan

avant-garde artistiquecụm từ
trước phong trào nghệ thuật
mouvement contre-culturelcụm từ
phong trào chống văn hóa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử nghệ thuật hoặc phê bình nghệ thuật để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ 'mouvement' (phong trào) và 'artistique' (nghệ thuật) kết hợp để chỉ một xu hướng hoặc phong cách nghệ thuật.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử nghệ thuật hoặc phê bình nghệ thuật.

Phân tích từ

mouvement
phong trào
root
+
artistique
nghệ thuật
root
Từ Điển Pháp Việt