merci d'avance

/mɛʁsi davɑ̃s/
cảm ơn trước

Merci d'avance pour ton aide.

Cảm ơn trước vì sự giúp đỡ của em.


thông thường

Câu nói dùng để cảm ơn trước khi nhận được sự giúp đỡ hoặc sự hỗ trợ từ người khác.

Merci d'avance pour ton soutien.

Cảm ơn trước vì sự ủng hộ của em.

Merci d'avance pour ton temps.

Cảm ơn trước vì thời gian của em.

Thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức, như trong cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc thư điện tử.

Cụm từ kết hợp

merci d'avance pourcảm ơn trước vì

Cụm từ liên quan

merci beaucoupcụm từ
cảm ơn nhiều
merci infinimentcụm từ
cảm ơn vô cùng

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống không chính thức

Câu 'merci d'avance' thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc thư điện tử, không phải trong các tình huống chính thức.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Đảm bảo sử dụng câu này khi bạn mong đợi sự giúp đỡ hoặc sự hỗ trợ từ người khác, không phải khi bạn đã nhận được sự hỗ trợ.

Nguồn gốc từ

Từ 'merci' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'merci', có nghĩa là 'cảm ơn', và 'd'avance' có nghĩa là 'trước'.

Ghi chú sử dụng

Câu này thường được sử dụng khi người nói mong đợi sự giúp đỡ hoặc sự hỗ trợ từ người khác và muốn bày tỏ sự cảm ơn trước khi nhận được sự hỗ trợ đó.

Phân tích từ

merci
cảm ơn
root
+
d'avance
trước
root
Từ Điển Pháp Việt