Looking up...
Il y a un document manquant dans le dossier.
Trong hồ sơ có một tài liệu thiếu.
Thiếu, không có hoặc không đủ.
Nous avons remarqué une pièce manquante dans le puzzle.
Chúng tôi đã nhận thấy một mảnh ghép thiếu trong trò chơi.
Thường dùng để chỉ sự thiếu hụt của một vật, thông tin hoặc người.
Thường dùng để chỉ tài liệu hoặc thông tin thiếu trong hồ sơ.
Từ gốc Latin 'manquus' có nghĩa là 'thiếu, không đủ'.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức và không chính thức để mô tả sự thiếu hụt.