ma copine
người yêu của tôiMa copine et moi allons au cinéma ce soir.
Người yêu của tôi và tôi sẽ đi xem phim tối nay.
thông thường
Một cách thân mật để gọi người yêu của mình, thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè.
Je présente ma copine à mes amis.
Tôi giới thiệu người yêu của tôi với bạn bè tôi.
Thường dùng trong các cuộc hội thoại thân mật, không dùng trong các tình huống chính thức.
Cụm từ kết hợp
ma copinengười yêu của tôima copine et moingười yêu của tôi và tôi
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật
Câu này thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè, không dùng trong các tình huống chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ 'copine' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'người bạn thân', sau đó phát triển thành cách gọi cho người yêu.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các cuộc hội thoại thân mật, không dùng trong các tình huống chính thức.
Phân tích từ
ma
tôi
possessivecopine
người yêu
nounTừ Điển Pháp Việt