le talent naturel

/lə talɑ̃ na.ty.ʁɛl/
kỹ năng bẩm sinh

Elle a un talent naturel pour la musique.

Cô ấy có kỹ năng bẩm sinh về âm nhạc.


trang trọng

Kỹ năng hoặc năng khiếu mà một người có từ khi sinh ra, không cần học tập hoặc tập luyện nhiều.

Son talent naturel pour les langues lui permet de parler couramment plusieurs langues.

Kỹ năng bẩm sinh về ngôn ngữ của anh ấy giúp anh ấy nói thạo nhiều ngôn ngữ.

Thường dùng để mô tả khả năng đặc biệt mà người nào cũng có từ khi sinh ra.

Cụm từ kết hợp

avoir un talent naturel pourcó kỹ năng bẩm sinh vềdévelopper son talent naturelphát triển kỹ năng bẩm sinh

Cụm từ liên quan

avoir l'oreille musicalecụm từ
có khả năng nghe nhạc tốt từ khi sinh ra
avoir le sens du rythmecụm từ
có khả năng cảm nhận nhịp điệu từ khi sinh ra

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nên dùng cho kỹ năng được học tập hoặc phát triển qua thời gian.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Khác với 'talent acquis' (kỹ năng được học tập).

Nguồn gốc từ

Từ 'talent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'talentum' (cân), sau đó chuyển nghĩa sang 'khả năng, năng khiếu'. 'Naturel' từ tiếng Latin 'naturalis' (thuộc về tự nhiên).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả khả năng đặc biệt mà người nào cũng có từ khi sinh ra, không cần học tập hoặc tập luyện nhiều.

Phân tích từ

talent
kỹ năng, năng khiếu
root
+
naturel
bẩm sinh, tự nhiên
root
Từ Điển Pháp Việt