le sort

/lə sɔʁ/
số phận

Le sort en a décidé autrement.

Số phận đã quyết định khác.


chung

Số phận, vận mệnh, sự trúng thưởng hoặc sự ngẫu nhiên quyết định kết quả.

Il a gagné à la loterie grâce au sort.

Anh ta đã trúng số trong cuộc xổ số nhờ số phận.

Le sort a voulu qu'ils se rencontrent.

Số phận đã muốn họ gặp nhau.

Thường dùng trong ngữ cảnh về vận mệnh, trúng thưởng, hoặc sự ngẫu nhiên.

Cụm từ kết hợp

jouer au sorttrúng thưởngtirer au sortbốc thămle sort en a décidésố phận đã quyết định

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng khi muốn nói về số phận, vận mệnh, hoặc sự ngẫu nhiên quyết định kết quả.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'sortir'

'Le sort' là danh từ, khác với động từ 'sortir' (đi ra).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'sors', có nghĩa là 'số phận' hoặc 'sự phân chia'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh về vận mệnh, trúng thưởng, hoặc sự ngẫu nhiên.

Phân tích từ

le
một
article
+
sort
số phận, trúng thưởng
root
Từ Điển Pháp Việt