Looking up...
L'interopérabilité entre les systèmes est essentielle pour une intégration fluide.
Tính tương thích giữa các hệ thống là rất quan trọng để tích hợp một cách mượt mà.
Tính chất cho phép các hệ thống, ứng dụng hoặc thiết bị khác nhau hoạt động cùng nhau một cách hiệu quả và đồng thời.
Les normes d'interopérabilité permettent aux logiciels de différentes entreprises de communiquer.
Các tiêu chuẩn về tính tương thích cho phép các phần mềm từ các công ty khác nhau giao tiếp với nhau.
Thường được áp dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, hệ thống tự động hóa và các giải pháp tích hợp.
Từ này thường được sử dụng trong các bài viết về công nghệ, hệ thống tự động hóa và tích hợp phần mềm.
'Interopérabilité' nhấn mạnh khả năng hoạt động cùng nhau trong khi 'compatibilité' chỉ khả năng tương thích cơ bản.
Từ gốc Latin 'inter-' (giùa) và 'operare' (hoạt động), nghĩa là khả năng hoạt động cùng nhau.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ để mô tả khả năng các hệ thống khác nhau hoạt động cùng nhau một cách hiệu quả.