Looking up...
L'intelligence artificielle révolutionne de nombreux secteurs.
Trí tuệ nhân tạo đang cách mạng hóa nhiều lĩnh vực.
Kỹ thuật sử dụng máy tính và các hệ thống tự động để thực hiện các tác vụ thông minh mà trước đây chỉ có thể thực hiện bởi con người, như nhận diện hình ảnh, xử lý ngôn ngữ tự nhiên và học máy.
Les chatbots utilisent l'intelligence artificielle pour répondre aux questions des clients.
Các chatbot sử dụng trí tuệ nhân tạo để trả lời câu hỏi của khách hàng.
Les voitures autonomes reposent sur des algorithmes d'intelligence artificielle.
Các xe tự lái dựa trên các thuật toán trí tuệ nhân tạo.
Trong tiếng Việt, 'trí tuệ nhân tạo' thường được viết tắt là 'TTNT'.
Giữa 'trí tuệ nhân tạo' và 'học máy' có sự khác biệt. 'Trí tuệ nhân tạo' là khái niệm rộng hơn, trong khi 'học máy' là một phần của nó.
Trí tuệ nhân tạo không phải là robot, mà là các thuật toán và hệ thống phần mềm có khả năng học và ra quyết định.
Từ 'intelligence' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intelligentia' (tính thông minh), và 'artificielle' từ 'artificiel' (nhân tạo).
Trong tiếng Việt, 'trí tuệ nhân tạo' thường được sử dụng trong các bài báo khoa học, công nghệ và các cuộc thảo luận về tương lai của công nghệ.