immeuble

/im.bœbl/
toà nhà

J'habite dans un immeuble de cinq étages.

Tôi sống trong một tòa nhà có năm tầng.


trang trọng

Một tòa nhà nhiều tầng, thường có nhiều căn hộ hoặc văn phòng.

L'immeuble a été construit en 2010.

Tòa nhà này được xây dựng vào năm 2010.

Il y a un ascenseur dans l'immeuble.

Tòa nhà có thang máy.

Từ này thường dùng để chỉ tòa nhà cao tầng, khác với 'maison' (nhà riêng lẻ).

Cụm từ kết hợp

un immeuble résidentieltoà nhà chung cưun immeuble de bureauxtoà nhà văn phòngla façade de l'immeublemặt tiền của tòa nhà

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy phân biệt giữa 'immeuble' (toà nhà) và 'maison' (nhà riêng).

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

'Immeuble' thường dùng trong ngữ cảnh đô thị, trong khi 'maison' dùng cho nhà ở ở vùng nông thôn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'immeuble' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inmobilis' (không thể di chuyển), ám chỉ tài sản bất động sản.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'immeuble' thường dùng để chỉ tòa nhà nhiều tầng, trong khi 'maison' dùng cho nhà riêng lẻ. Trong tiếng Việt, 'toà nhà' là từ phổ biến nhất.

Phân tích từ

im-
không
prefix
+
-meuble
động
root
Từ Điển Pháp Việt