Looking up...
Il a construit une cabane dans les bois.
Anh đã xây một nhà nhỏ trong rừng.
Một ngôi nhà nhỏ, thường làm bằng gỗ, được xây dựng trong rừng hoặc khu vực hoang dã.
Les enfants adorent jouer dans la cabane.
Trẻ em thích chơi trong nhà nhỏ.
Thường được sử dụng để mô tả nơi ở tạm thời hoặc nơi chơi của trẻ em.
Từ 'cabane' thường được sử dụng để mô tả nơi ở tạm thời hoặc nơi chơi của trẻ em.
Từ tiếng Pháp 'cabane' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'capanna', có nghĩa là 'nhà nhỏ' hoặc 'nhà rơm'.
Từ này thường được sử dụng để mô tả nơi ở tạm thời hoặc nơi chơi của trẻ em.