Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. faire preuve d'impatience

faire preuve d'impatience

/fɛʁ pʁœv dɛ̃.pa.sjɑ̃s/
hiển thị sự không kiên nhẫn

Il a fait preuve d'impatience pendant la réunion.

Anh ấy đã hiển thị sự không kiên nhẫn trong cuộc họp.


trang trọngthông thường

Hiển thị hoặc thể hiện sự không kiên nhẫn, thường thông qua hành động hoặc thái độ.

Les enfants ont fait preuve d'impatience en attendant les cadeaux.

Các em bé đã hiển thị sự không kiên nhẫn khi chờ đợi quà tặng.

Le client a fait preuve d'impatience face au retard du service.

Khách hàng đã hiển thị sự không kiên nhẫn trước sự chậm trễ của dịch vụ.

Thường được sử dụng để mô tả hành vi hoặc thái độ của một người khi họ không thể chờ đợi hoặc bị kích động bởi sự chậm chạp.

Cụm từ kết hợp

faire preuve de calmehiển thị sự bình tĩnhfaire preuve de patiencehiển thị sự kiên nhẫn

Từ đồng nghĩa

montrer de l'impatienceexprimer de l'impatience

Từ trái nghĩa

faire preuve de patiencemontrer de la sérénité

Cụm từ liên quan

perdre patiencecụm từ
mất kiên nhẫn
avoir les nerfs à vifcụm từ
sự căng thẳng hoặc sự kích động

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức, nhưng thường được sử dụng để mô tả thái độ của một người đối với sự chậm chạp hoặc sự chờ đợi.

Quy tắc vàng

Không sử dụng để mô tả vật chất

Cụm từ này chỉ được sử dụng để mô tả thái độ hoặc hành vi của một người, không được sử dụng để mô tả vật chất.

Nguồn gốc từ

Từ 'faire preuve' có nghĩa là 'hiển thị' hoặc 'thể hiện', trong khi 'impatience' có nghĩa là 'sự không kiên nhẫn'. Cụm từ này được sử dụng để mô tả hành vi hoặc thái độ của một người khi họ không thể chờ đợi hoặc bị kích động bởi sự chậm chạp.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để mô tả thái độ của một người đối với sự chậm chạp hoặc sự chờ đợi.

Phân tích từ

faire preuve
hiển thị hoặc thể hiện
phrase
+
d'impatience
sự không kiên nhẫn
noun
Từ Điển Pháp Việt
Esplora altre parole French→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.