emploi temporaire
việc làm tạm thờiElle cherche un emploi temporaire pour l'été.
Cô ấy tìm việc làm tạm thời cho mùa hè.
trang trọngthông thường
Một công việc có thời hạn, thường ngắn hạn, không phải là việc làm lâu dài.
Les emplois temporaires sont souvent dans le secteur de la restauration.
Các việc làm tạm thời thường ở ngành dịch vụ ăn uống.
Il a accepté un emploi temporaire pour gagner de l'argent rapidement.
Anh ấy đã chấp nhận việc làm tạm thời để kiếm tiền nhanh.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như du lịch, bán lẻ, hoặc sự kiện.
Cụm từ kết hợp
contrat d'emploi temporairehợp đồng lao động tạm thờiagence d'emploi temporairecông ty tuyển dụng tạm thời
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Dùng khi nói về việc làm ngắn hạn, thường không quá 6 tháng.
Nguồn gốc từ
Từ 'emploi' có nghĩa là 'việc làm', còn 'temporaire' có nghĩa là 'tạm thời'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng khi nói về việc làm ngắn hạn hoặc theo mùa.
Phân tích từ
emploi
việc làm
roottemporaire
tạm thời
adjectiveTừ Điển Pháp Việt