Looking up...
J'utilise un dictionnaire spécialisé en médecine pour vérifier les termes techniques.
Tôi sử dụng một từ điển chuyên ngành y học để kiểm tra các thuật ngữ kỹ thuật.
Một từ điển chuyên sâu về một lĩnh vực cụ thể, chứa các thuật ngữ, định nghĩa và thông tin chuyên ngành.
Les ingénieurs consultent souvent un dictionnaire spécialisé en électronique pour comprendre les composants complexes.
Các kỹ sư thường tham khảo từ điển chuyên ngành điện tử để hiểu các bộ phận phức tạp.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y học, kỹ thuật, luật, và khoa học.
Khi tìm kiếm từ điển chuyên ngành, hãy chọn từ điển phù hợp với lĩnh vực bạn quan tâm để đảm bảo thông tin chính xác và đầy đủ.
Luôn tham khảo từ điển chuyên ngành khi gặp các thuật ngữ mới trong lĩnh vực của bạn để hiểu chính xác nghĩa và cách sử dụng.
Từ 'dictionnaire' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dictionarium', nghĩa là 'danh sách từ'. 'Spécialisé' có gốc từ tiếng Latin 'specialis', có nghĩa là 'chuyên biệt'.
Dùng để tìm kiếm các thuật ngữ chuyên ngành trong một lĩnh vực cụ thể, thường được sử dụng bởi các chuyên gia hoặc học sinh/ sinh viên trong lĩnh vực đó.